classical
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ điển
💡
Definition (English)
following a long-established, highly regarded, and standard form, style, or set of ideas
✏️
Câu ví dụ
The novel ’s themes echo classical ideas of heroism and sacrifice .
Các chủ đề của cuốn tiểu thuyết vang vọng những ý tưởng cổ điển về chủ nghĩa anh hùng và sự hy sinh.