dated
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, không còn thịnh hành
💡
Definition (English)
no longer fashionable or commonly used
✏️
Câu ví dụ
Her views on the subject were considered dated, as society had progressed significantly.
Quan điểm của cô ấy về chủ đề này được coi là lỗi thời, vì xã hội đã tiến bộ đáng kể.