dated
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, không còn thịnh hành
Definition (English)
no longer fashionable or commonly used
Câu ví dụ
Her views on the subject were considered dated, as society had progressed significantly.
Quan điểm của cô ấy về chủ đề này được coi là lỗi thời, vì xã hội đã tiến bộ đáng kể.