early
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sớm, ban đầu
💡
Definition (English)
indicating things that occur near the beginning of something
✏️
Câu ví dụ
The early stages of the project are critical for its success .
Các giai đoạn đầu của dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.