early
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sớm, ban đầu
Definition (English)
indicating things that occur near the beginning of something
Câu ví dụ
The early stages of the project are critical for its success .
Các giai đoạn đầu của dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.