first
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên, thứ nhất
Definition (English)
(of a thing) coming before everything else in a series or sequence
Câu ví dụ
The first few minutes of a job interview are crucial for making a good impression.
Những phút đầu tiên của buổi phỏng vấn xin việc là rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt.