alternate
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
luân phiên, thay thế
💡
Definition (English)
done or happening every other time
✏️
Câu ví dụ
He takes night shifts on alternative weeks to balance his childcare duties.
Anh ấy làm ca đêm luân phiên để cân bằng nhiệm vụ chăm sóc con cái.