about
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứng dậy, di chuyển
💡
Definition (English)
out of bed and moving around
✏️
Câu ví dụ
The elderly couple enjoyed being about, visiting friends and running errands in their neighborhood.
Cặp vợ chồng lớn tuổi thích được ra ngoài, thăm bạn bè và chạy việc vặt trong khu phố của họ.