resonant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vang vọng, âm vang
Definition (English)
(of sound) having a deep, clear, and echoing effect
Câu ví dụ
The resonant sound of footsteps on the wooden floor echoed in the empty hall .
Âm thanh vang vọng của những bước chân trên sàn gỗ vang lên trong hội trường trống rỗng.