soupy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lỏng, nhiều nước
Definition (English)
(of food) having a liquid or watery consistency
Câu ví dụ
Her homemade chili had a hearty and slightly soupy texture , perfect for dipping .
Món ớt tự làm của cô ấy có kết cấu đậm đà và hơi lỏng, hoàn hảo để nhúng.