pinstriped
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ sọc mảnh, có sọc mỏng
💡
Definition (English)
(of fabric) having a pattern of light narrow lines on a dark background
✏️
Câu ví dụ
The pinstriped lining of the coat added a subtle detail to the garment .
Lớp lót sọc kẻ của áo khoác đã thêm một chi tiết tinh tế vào trang phục.