crepuscular
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàng hôn, liên quan đến hoàng hôn
💡
Definition (English)
relating to or resembling twilight
✏️
Câu ví dụ
The forest took on a crepuscular atmosphere as the sun dipped below the horizon .
Khu rừng mang một bầu không khí hoàng hôn khi mặt trời lặn dưới đường chân trời.