glimmering
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, lung linh
Definition (English)
emitting a faint or wavering light
Câu ví dụ
The glimmering stars appeared in the night sky, twinkling faintly.
Những ngôi sao lấp lánh xuất hiện trên bầu trời đêm, nhấp nháy mờ nhạt.