glimmering
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, lung linh
💡
Definition (English)
emitting a faint or wavering light
✏️
Câu ví dụ
The glimmering stars appeared in the night sky, twinkling faintly.
Những ngôi sao lấp lánh xuất hiện trên bầu trời đêm, nhấp nháy mờ nhạt.