prison
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà tù, trại giam
💡
Definition (English)
a building where people who did something illegal, such as stealing, murder, etc., are kept as a punishment
✏️
Câu ví dụ
She wrote letters to her family from prison, expressing her love and longing for them .
Cô ấy đã viết thư cho gia đình từ nhà tù, bày tỏ tình yêu và nỗi nhớ của mình đối với họ.