coral
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
màu san hô
Definition (English)
having a pinkish-orange color
Câu ví dụ
The sunset painted the sky with vibrant coral tones , casting a warm glow over the horizon .
Hoàng hôn tô điểm bầu trời với những sắc san hô rực rỡ, tỏa ánh sáng ấm áp trên đường chân trời.