pale
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhạt, sáng
Definition (English)
light in color or shade
Câu ví dụ
The sky was a pale gray in the early morning , hinting at the approaching storm .
Bầu trời có màu xám nhạt vào sáng sớm, ám chỉ cơn bão đang đến gần.