savory
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
mặn, cay
Definition (English)
(of food) salty or spicy rather than sweet
Câu ví dụ
A bowl of savory miso soup warmed her up on the chilly evening .
Một bát súp miso đậm đà đã sưởi ấm cô trong buổi tối lạnh giá.