biblical
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc kinh thánh, tận thế
💡
Definition (English)
referring to an extreme or severe level of intensity
✏️
Câu ví dụ
The pandemic led to biblical levels of sickness and death , overwhelming healthcare systems .
Đại dịch dẫn đến mức độ kinh thánh của bệnh tật và tử vong, làm quá tải các hệ thống y tế.