fierce
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dữ dội, mãnh liệt
💡
Definition (English)
very strong or intense
✏️
Câu ví dụ
The athlete displayed fierce athleticism on the field , pushing through obstacles with determination .
Vận động viên thể hiện tinh thần thể thao mãnh liệt trên sân, vượt qua chướng ngại với quyết tâm.