substantial
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, lớn lao
💡
Definition (English)
significant in amount or degree
✏️
Câu ví dụ
The scholarship offered substantial financial assistance to students in need .
Học bổng cung cấp hỗ trợ tài chính đáng kể cho sinh viên có nhu cầu.