spare
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dự phòng, thêm
Definition (English)
more than what is needed and not currently in use
Câu ví dụ
She brought a spare blanket for the camping trip to ensure everyone stayed warm .
Cô ấy mang theo một chiếc chăn dự phòng cho chuyến đi cắm trại để đảm bảo mọi người đều được ấm áp.