augmented
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, mở rộng
💡
Definition (English)
made greater in quantity, size, or intensity
✏️
Câu ví dụ
The budget for the campaign was augmented to include more advertising opportunities.
Ngân sách cho chiến dịch đã được tăng lên để bao gồm nhiều cơ hội quảng cáo hơn.