augmented
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, mở rộng
Definition (English)
made greater in quantity, size, or intensity
Câu ví dụ
The budget for the campaign was augmented to include more advertising opportunities.
Ngân sách cho chiến dịch đã được tăng lên để bao gồm nhiều cơ hội quảng cáo hơn.