manifold
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhiều mặt, đa dạng
Definition (English)
numerous and of a wide range of different kinds
Câu ví dụ
The cultural influences on the city 's architecture are manifold, reflecting its rich and diverse history .
Ảnh hưởng văn hóa đến kiến trúc của thành phố là đa dạng, phản ánh lịch sử phong phú và đa dạng của nó.