small
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ, không đáng kể
Definition (English)
minor or limited in extent, intensity, or amount
Câu ví dụ
The donation made a small difference , but every bit helped the community .
Khoản quyên góp tạo ra một sự khác biệt nhỏ, nhưng mỗi chút một đều giúp ích cho cộng đồng.