binary
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhị phân, đôi
💡
Definition (English)
pertaining to or involving of two distinct elements or parts
✏️
Câu ví dụ
The debate was framed in a binary way , focusing on two opposing viewpoints .
Cuộc tranh luận được đặt trong khuôn khổ nhị phân, tập trung vào hai quan điểm đối lập.