binary
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhị phân, đôi
Definition (English)
pertaining to or involving of two distinct elements or parts
Câu ví dụ
The debate was framed in a binary way , focusing on two opposing viewpoints .
Cuộc tranh luận được đặt trong khuôn khổ nhị phân, tập trung vào hai quan điểm đối lập.