mere
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ là, đơn giản
💡
Definition (English)
used to highlight how insignificant, minor, or small something is
✏️
Câu ví dụ
The hike seemed challenging , but it was a mere walk in the park for experienced hikers .
Chuyến đi bộ đường dài có vẻ khó khăn, nhưng đó chỉ là một cuộc đi dạo đơn giản trong công viên đối với những người đi bộ đường dài có kinh nghiệm.