mere
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chỉ là, đơn giản
Definition (English)
used to highlight how insignificant, minor, or small something is
Câu ví dụ
The hike seemed challenging , but it was a mere walk in the park for experienced hikers .
Chuyến đi bộ đường dài có vẻ khó khăn, nhưng đó chỉ là một cuộc đi dạo đơn giản trong công viên đối với những người đi bộ đường dài có kinh nghiệm.