single
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
duy nhất, một
Definition (English)
no more than one in number
Câu ví dụ
She received a single rose from her admirer , a simple yet meaningful gesture .
Cô ấy nhận được một bông hồng duy nhất từ người hâm mộ, một cử chỉ đơn giản nhưng ý nghĩa.