medium
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vừa
💡
Definition (English)
having a size that is not too big or too small, but rather in the middle
✏️
Câu ví dụ
The painting was of medium size , filling the space on the wall nicely .
Bức tranh có kích thước trung bình, lấp đầy không gian trên tường một cách đẹp mắt.