switch
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công tắc, nút bật
💡
Definition (English)
something such as a button or key that turns a machine, lamp, etc. on or off
✏️
Câu ví dụ
The switch on the blender had multiple settings for different blending speeds .
Công tắc trên máy xay có nhiều cài đặt cho các tốc độ xay khác nhau.