resilient
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đàn hồi, kiên cường
Definition (English)
having the ability to return to its original shape or position after being stretched or compressed
Câu ví dụ
The resilient rubber tires on the bicycle absorbed shocks from rough terrain and bounced back .
Lốp cao su đàn hồi của chiếc xe đạp hấp thụ sốc từ địa hình gồ ghề và trở lại hình dạng ban đầu.