snail-paced
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm như sên, tiến triển chậm chạp
💡
Definition (English)
moving or progressing very slowly
✏️
Câu ví dụ
He found it difficult to tolerate the snail-paced bureaucracy of the government office .
Anh ấy thấy khó chịu với bộ máy hành chính chậm như sên của văn phòng chính phủ.