accelerated
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc, nhanh
Definition (English)
moving or progressing at a faster rate than usual
Câu ví dụ
The accelerated speed of the car made him feel exhilarated as he drove down the highway .
Tốc độ tăng tốc của chiếc xe khiến anh ta cảm thấy phấn khích khi lái xe trên đường cao tốc.