stainless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không gỉ, chống bám bẩn
Definition (English)
resistant to staining, rusting, or corrosion
Câu ví dụ
The stainless steel water bottle kept liquids cold for hours without imparting any taste.
Bình nước bằng thép không gỉ giữ cho chất lỏng lạnh trong nhiều giờ mà không làm thay đổi mùi vị.