polluted
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ô nhiễm, bị ô nhiễm
💡
Definition (English)
containing harmful or dirty substances
✏️
Câu ví dụ
The polluted groundwater was unsuitable for drinking , contaminated with pollutants from nearby industrial sites .
Nước ngầm bị ô nhiễm không phù hợp để uống, bị nhiễm các chất ô nhiễm từ các khu công nghiệp gần đó.