messy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bừa bộn, lộn xộn
💡
Definition (English)
lacking orderliness or cleanliness
✏️
Câu ví dụ
The construction site was messy, with piles of debris and equipment scattered around .
Công trường xây dựng bừa bộn, với đống đổ nát và thiết bị vương vãi khắp nơi.