orderly
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngăn nắp, có phương pháp
Definition (English)
arranged in a neat and systematic manner
Câu ví dụ
The warehouse was kept orderly, with inventory neatly labeled and stored on shelves.
Nhà kho được giữ gọn gàng, với hàng tồn kho được dán nhãn cẩn thận và lưu trữ trên kệ.