sterile
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vô trùng, không có vi khuẩn
Definition (English)
completely free from germs or microorganisms
Câu ví dụ
The dentist 's office was impeccably clean and sterile, with all instruments carefully sterilized .
Văn phòng nha sĩ sạch sẽ và vô trùng một cách hoàn hảo, với tất cả các dụng cụ được khử trùng cẩn thận.