sterile
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô trùng, không có vi khuẩn
💡
Definition (English)
completely free from germs or microorganisms
✏️
Câu ví dụ
The dentist 's office was impeccably clean and sterile, with all instruments carefully sterilized .
Văn phòng nha sĩ sạch sẽ và vô trùng một cách hoàn hảo, với tất cả các dụng cụ được khử trùng cẩn thận.