unblemished
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không tì vết, hoàn hảo
Definition (English)
free from any marks, flaws, or imperfections
Câu ví dụ
The actress maintained an unblemished public image throughout her career .
Nữ diễn viên duy trì hình ảnh công chúng không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.