unblemished
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tì vết, hoàn hảo
💡
Definition (English)
free from any marks, flaws, or imperfections
✏️
Câu ví dụ
The actress maintained an unblemished public image throughout her career .
Nữ diễn viên duy trì hình ảnh công chúng không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.