gold
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạ vàng, làm bằng vàng
💡
Definition (English)
covered with or made of a valuable yellow metal called gold
✏️
Câu ví dụ
She received a gold watch as a retirement gift for her years of dedicated service.
Cô ấy nhận được một chiếc đồng hồ vàng như một món quà nghỉ hưu cho những năm phục vụ tận tụy của mình.