adequate
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ, thỏa đáng
💡
Definition (English)
satisfactory or acceptable in quality or quantity to meet a particular need or purpose
✏️
Câu ví dụ
The first aid kit contained adequate supplies to treat minor injuries .
Bộ dụng cụ sơ cứu có chứa các vật dụng đầy đủ để điều trị các vết thương nhẹ.