conical
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình nón, có hình dạng nón
💡
Definition (English)
resembling a cone in shape
✏️
Câu ví dụ
The conical roof of the gazebo sheltered picnickers from the sun , its peaked design adding charm to the park .
Mái hình nón của gian hàng che chở những người đi dã ngoại khỏi ánh nắng mặt trời, thiết kế đỉnh nhọn của nó làm tăng thêm sự quyến rũ cho công viên.