oval
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình bầu dục, hình trái xoan
💡
Definition (English)
rounded in shape but wider in one direction, such as the shape of an egg
✏️
Câu ví dụ
The oval pendant hung from a delicate chain around her neck, catching the light with its polished surface.
Mặt dây chuyền hình bầu dục treo trên một sợi dây chuyền mảnh mai quanh cổ cô ấy, bắt lấy ánh sáng với bề mặt được đánh bóng.