cubic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình khối, có hình dạng khối lập phương
💡
Definition (English)
resembling a cube in shape
✏️
Câu ví dụ
The cubic block of cheese sat on the cutting board .
Khối phô mai hình lập phương nằm trên thớt.