asymmetric
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đối xứng
💡
Definition (English)
not having identical parts facing each other or around an axis
✏️
Câu ví dụ
The asymmetric layout of the garden incorporated winding paths and varied plantings for a naturalistic feel .
Bố cục không đối xứng của khu vườn bao gồm những con đường quanh co và nhiều loại cây trồng để tạo cảm giác tự nhiên.