ragged
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rách, không đều
Definition (English)
having an outline that is irregular or uneven
Câu ví dụ
The ragged edges of the torn envelope indicated it had been opened hastily .
Những mép rách của phong bì bị rách cho thấy nó đã được mở một cách vội vàng.