pointy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhọn, sắc nhọn
💡
Definition (English)
having a sharp or tapered tip
✏️
Câu ví dụ
The needle had a pointy end , ideal for sewing fabric .
Cây kim có một đầu nhọn, lý tưởng để may vải.