honored
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được vinh danh, được kính trọng
Definition (English)
highly regarded or respected for one's achievements, qualities, or contributions
Câu ví dụ
The honored guest was given a warm welcome at the event .
Vị khách danh dự đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt tại sự kiện.