honored
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được vinh danh, được kính trọng
💡
Definition (English)
highly regarded or respected for one's achievements, qualities, or contributions
✏️
Câu ví dụ
The honored guest was given a warm welcome at the event .
Vị khách danh dự đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt tại sự kiện.