respected
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được kính trọng, được quý mến
💡
Definition (English)
admired and valued by others for one's qualities, achievements, or actions
✏️
Câu ví dụ
The respected teacher earned admiration from students and colleagues alike for her dedication and expertise .
Giáo viên được kính trọng đã nhận được sự ngưỡng mộ từ học sinh và đồng nghiệp nhờ sự tận tâm và chuyên môn của mình.