bisexual
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưỡng tính
💡
Definition (English)
(of a person) having a sexual attraction to people of both their own gender and other genders
✏️
Câu ví dụ
Jack learns about bisexuality through conversations with his bisexual sibling , deepening his understanding of diverse sexual orientations .
Jack tìm hiểu về song tính luyến ái thông qua các cuộc trò chuyện với anh chị em song tính của mình, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của anh về các xu hướng tình dục đa dạng.