bisexual
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lưỡng tính
Definition (English)
(of a person) having a sexual attraction to people of both their own gender and other genders
Câu ví dụ
Jack learns about bisexuality through conversations with his bisexual sibling , deepening his understanding of diverse sexual orientations .
Jack tìm hiểu về song tính luyến ái thông qua các cuộc trò chuyện với anh chị em song tính của mình, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của anh về các xu hướng tình dục đa dạng.