heterosexual
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dị tính, thẳng
💡
Definition (English)
(of a person) having a sexual or romantic attraction to people of the opposite gender
✏️
Câu ví dụ
Their heterosexual relationship was widely recognized in their community .
Mối quan hệ dị tính của họ được công nhận rộng rãi trong cộng đồng của họ.