right-handed
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuận tay phải, chủ yếu sử dụng tay phải
💡
Definition (English)
primarily using one's right hand for tasks
✏️
Câu ví dụ
Despite being right-handed, Mary learned to play tennis with her left hand as she found it more comfortable .
Mặc dù thuận tay phải, Mary đã học cách chơi quần vợt bằng tay trái vì cô thấy thoải mái hơn.