sweaty
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẫm mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi
💡
Definition (English)
covered in a salty, colorless liquid that the body produces in reaction to extreme heat, fear, fever, or physical exertion
✏️
Câu ví dụ
Despite the air conditioning, the crowded subway car was hot and stuffy, leaving passengers sweaty and uncomfortable.
Mặc dù có điều hòa không khí, toa tàu điện ngầm đông đúc vẫn nóng và ngột ngạt, khiến hành khách đẫm mồ hôi và khó chịu.